Lời nói ấy vừa tan vào màn sương, cả khu rừng cũng lặng đi, đến cả gió cũng không còn chuyển động.
Ta đứng cạnh hắn, bàn tay vô thức siết lấy vạt áo, còn hắn không tiến lên, cũng không lùi lại, chỉ nhìn người con gái trước mặt bằng ánh mắt vừa xa lạ vừa mơ hồ, như thể giữa hai người có một đoạn ký ức đã bị thời gian chôn quá sâu, sâu đến mức chính hắn cũng không biết phải đào từ đâu.
Qua một lúc lâu, hắn mới hỏi:
“Người thứ mười ba là ta?”
Nàng không trả lời ngay.
Ánh mắt nàng chậm rãi lướt qua gương mặt hắn, dừng nơi đôi mắt, rồi lại hạ xuống cổ tay hắn, nơi dưới lớp áo vải cũ vẫn còn những vệt trắng mờ chưa hoàn toàn biến mất. Nàng nhìn rất lâu, nhưng trong cái nhìn ấy không có vui mừng, cũng không có sợ hãi, chỉ có một thứ bình tĩnh khiến người ta bất an hơn cả kinh ngạc.
“Phải.”
Nàng khẽ đáp.
“Là ngươi.”
Ta nhìn nàng.
“Còn mười hai người trước?”
Lần này, ánh mắt nàng mới rời khỏi hắn, chậm rãi chuyển sang ta.
Đôi mắt ấy rất đẹp, nhưng không giống mắt của một người trẻ tuổi. Trong đó không có sự trong trẻo, cũng chẳng có tò mò, mà chỉ có vẻ mỏi mệt của một người đã nhìn quá nhiều mùa hoa nở rồi tàn, đến cuối cùng chẳng còn mong đợi gì ngoài một kết cục.
“Ngươi biết mười hai người ấy?”
“Ta chỉ biết có mười hai con bạch hạc.”
Nàng nhìn ta thêm một lúc, dường như đang cân nhắc điều gì, rồi khẽ quay người.
“Đi theo ta.”
Phía sau nàng là một con đường lát đá gần như đã bị rêu xanh phủ kín, uốn quanh những thân cây cổ thụ rồi dẫn sâu vào nơi sương trắng dày nhất. Khi nàng bước qua, lớp sương trước mặt tự tách sang hai bên, không tan đi mà chỉ lặng lẽ nhường đường, giống như từ rất lâu trước đó đã quen với việc chờ nàng trở về.
Ta và hắn đi theo sau.
Không ai nói gì.
Hai bên đường, những cây hoa trắng mọc san sát, cánh hoa nhỏ, mỏng, trong ánh sáng mờ nhạt gần như trong suốt. Chúng không giống loài hoa nào ta từng thấy ở cánh đồng dưới chân núi, nhưng khi gió lướt qua, mùi hương lại khiến ta nhớ đến những đêm hắn nằm dưới mái hiên nhà ta, áo còn vương mùi cỏ ướt và sương lạnh.
Đi được một đoạn, hắn bỗng dừng lại.
Ta quay sang.
Hắn đang nhìn một cây cầu đá ở phía xa.
Cây cầu rất ngắn, chỉ bắc qua một dòng suối cạn, lan can hai bên đã vỡ quá nửa, trên mặt cầu phủ đầy cánh hoa trắng. Hắn nhìn nơi ấy, chân mày hơi nhíu lại, như thể vừa nghe thấy một âm thanh chỉ riêng mình hắn nghe được.
“Ngươi nhớ ra điều gì sao?”
Ta hỏi.
Hắn lắc đầu.
“Không.”
Rồi sau một thoáng im lặng, hắn lại nói:
“Nhưng ta từng đứng ở đó.”
Người con gái phía trước khựng bước.
Nàng không quay lại, chỉ đứng yên giữa con đường ngập sương, tà áo trắng rủ xuống nền đá xanh.
“Ngươi chưa từng đến đây.”
Giọng nàng rất nhẹ.
Hắn nhìn cây cầu.
“Ta không biết.”
“Vậy vì sao lại nói từng đứng ở đó?”
Hắn im lặng một lúc lâu, rồi đáp:
“Bởi vì khi nhìn thấy nó, ta biết dưới chân cầu có một viên đá vỡ, bên trên khắc một chữ ‘Dao’.”
Không khí quanh chúng ta dường như lạnh thêm.
Ta nhìn về phía cây cầu. Khoảng cách vẫn còn rất xa, phía dưới lại bị cỏ dại che kín, không thể nhìn rõ có viên đá nào hay không.
Người con gái chậm rãi quay đầu.
Lần đầu tiên kể từ khi xuất hiện, vẻ bình tĩnh trên gương mặt nàng có một vết nứt rất nhỏ.
Nàng nhìn hắn, đôi môi khẽ động, nhưng cuối cùng không nói gì, chỉ quay lại tiếp tục bước.
Chúng ta đi qua cây cầu.
Dưới chân cầu quả nhiên có một phiến đá đã vỡ làm đôi, rêu phủ gần kín, chỉ còn lộ ra một nét chữ mờ nhạt.
Là chữ “Dao”.
Hắn đứng lặng nhìn về phía trước khá lâu, ánh mắt vẫn dừng trên khoảng sương trắng đang chậm rãi trôi giữa những cột đá đổ nát, sắc mặt từ đầu đến cuối không hề thay đổi, chỉ có bàn tay khẽ đưa lên ấn vào thái dương, như thể đúng lúc ấy trong đầu bỗng có một cơn đau nhói thoáng qua, nhanh đến mức chính hắn cũng không kịp nhận ra nguyên nhân.
Ta bước lại gần.
"Có sao không?"
Hắn khẽ lắc đầu.
"Không sao."
Ta vẫn nhìn hắn, ánh mắt dừng nơi bàn tay vừa buông xuống.
"Đau đầu?"
Hắn im lặng một nhịp rồi mới đáp:
"Chỉ thoáng qua."
Hắn vừa định cất bước thì chợt khựng lại.
Phía trước chân cầu không xa, một thanh trường kiếm lặng lẽ nằm giữa biển hoa.
Bao quanh là muôn vàn cánh hoa rực rỡ, nhưng trên thân kiếm vẫn sạch sẽ như mới, hàn quang mờ nhạt lưu chuyển dọc theo vỏ kiếm, tựa như suốt hai tháng qua chưa từng bị bỏ lại nơi đây.
Ánh mắt hắn khẽ động.
Hắn bước tới, cúi người nhặt thanh kiếm lên.
"Là kiếm của ta."
Ta nhìn hắn, hơi ngẩn ra.
"Kiếm của ngươi?"
Hắn khẽ gật đầu.
"Có lẽ... ta đã đánh rơi nó ở đây."
Người con gái vẫn đứng phía trước, song bước chân chậm hơn ban nãy.
Qua khỏi cầu đá là một khoảng sân rộng.
Giữa sân có một tòa điện nhỏ đã đổ nát quá nửa, mái ngói sụp xuống, cột gỗ bạc màu, cửa điện chỉ còn một cánh nghiêng lệch. Trong sân mọc đầy cỏ xanh, nhưng trước bậc thềm lại có một chiếc bàn đá sạch sẽ đến lạ, bên trên đặt một bình trà và ba chiếc chén.
Nàng dừng lại trước bàn.
“Ngồi đi.”
Ta nhìn ba chiếc chén, trong lòng hơi lạnh.
Có lẽ nàng đã biết chúng ta sẽ đến từ trước.
Hoặc có lẽ, suốt ba trăm năm qua, nàng vẫn luôn chuẩn bị ba chiếc chén như thế, chỉ là chưa từng có ai thật sự ngồi xuống.
Hắn ngồi đối diện nàng. Ta ngồi bên cạnh hắn.
Nàng rót trà.
Nước trà trong veo, không có khói bốc lên, nhưng khi chiếc chén được đẩy đến trước mặt ta, đầu ngón tay vừa chạm vào đã cảm nhận được hơi ấm.
Ta nhìn người con gái trước mặt một lúc rồi mới chậm rãi cất tiếng hỏi:
"Ngươi là ai?"
Nàng không trả lời ngay, chỉ bình thản cúi xuống đặt bình trà trong tay lên mặt bàn đá, động tác nhẹ đến mức ngay cả tiếng gốm chạm vào mặt bàn cũng gần như tan mất giữa khoảng tĩnh lặng của gian điện cũ, sau đó mới ngẩng đầu nhìn chúng ta.
"Ta tên Mạnh Dao."
Cái tên ấy vừa rời khỏi môi nàng, ta liền thấy bàn tay hắn đang đặt trên miệng chén khẽ siết lại, đầu ngón tay vô thức dùng thêm vài phần sức, như thể trong ký ức vừa có thứ gì đó bị cái tên ấy khẽ chạm tới.
Ta nhìn thấy.
Nhưng không lên tiếng.
Mạnh Dao cũng nhìn thấy.
Ánh mắt nàng khẽ dừng lại nơi bàn tay hắn, giống như cuối cùng cũng xác nhận được điều mình đã chờ suốt ba trăm năm, rồi mới bình tĩnh cất tiếng:
"Mạnh Dao của vương triều Tây Lăng."
Ta từng đã nghe phụ thân nhắc qua đôi lần về vương triều Tây Lăng. Đó là một vương triều từng tồn tại ở phía bên kia dãy núi, đất không rộng, dân không đông, nhưng có những cánh đồng hoa trải dài đến tận chân trời. Ba trăm năm trước, Tây Lăng bị cuốn vào chiến loạn, kinh thành bị phá, hoàng tộc gần như không còn ai sống sót.
Về sau, nơi ấy chỉ còn trong những câu chuyện người già kể lại vào đêm đông.
Ta nhìn nàng.
“Ngươi là người của hoàng tộc Tây Lăng?”
Nàng khẽ gật đầu.
“Ta là công chúa cuối cùng.”
Câu nói ấy rất bình thản, không có chút kiêu hãnh, cũng không có bi thương, giống như nàng chỉ đang nói về một người khác đã chết từ rất lâu.
Ta nhìn gương mặt trẻ tuổi trước mắt, lại nhìn cung điện đổ nát sau lưng nàng.
“Ba trăm năm trước?”
“Phải.”
“Vậy ngươi…”
Ta dừng lại.
Không biết nên hỏi nàng là người hay quỷ, còn sống hay đã chết.
Mạnh Dao dường như hiểu, chỉ chậm rãi nâng chén trà.
“Ta không còn là người sống, nhưng cũng chưa thật sự trở thành người chết.”
Ta nghe xong càng không hiểu.
Hắn lại hỏi:
“Vì sao?”
Mạnh Dao nhìn hắn.
Ánh mắt ấy lại lặng đi.
“Bởi vì ta đã dùng một thứ không nên dùng.”
Ngoài sân, gió thổi qua những tán cây, cánh hoa trắng theo nhau rơi xuống, nhưng không cánh nào chạm được vào mặt bàn đá. Chúng dừng lại giữa không trung trong chốc lát rồi bị một luồng gió vô hình cuốn sang nơi khác.
Mạnh Dao đặt chén trà xuống.
“Ba trăm năm trước, Tây Lăng có chiến loạn.”
Giọng nàng rất nhẹ, không nhanh cũng không chậm.
“Ban đầu chỉ là tranh chấp ở biên giới, sau đó quân phản loạn kéo vào kinh thành. Phụ hoàng ta chết trong đại điện, hoàng huynh chết ngoài cửa thành, còn người trong cung… ai chạy được thì chạy, ai không chạy được thì chết.”
Nàng dừng một lúc.
“Người ta yêu cũng chết vào năm ấy.”
Hắn ngẩng lên.
Mạnh Dao nhìn hắn, nhưng câu chuyện ấy rõ ràng không phải đang kể cho hắn nghe, mà giống như kể cho một người đã không còn ở đây.
“Chàng không phải hoàng thân quốc thích, cũng không phải tướng quân nổi danh. Chỉ là người từng lớn lên cùng ta, biết ta ghét thuốc đắng, biết ta sợ sấm, biết mỗi mùa xuân ta đều trốn khỏi cung để đến cây cầu kia ngắm hoa nở.”
Ánh mắt nàng lướt về phía cây cầu đá ngoài sân.
“Ngày kinh thành bị phá, chàng đưa ta chạy khỏi cung. Đến chân núi thì bị một mũi tên bắn xuyên qua lưng.”
Giọng nàng vẫn rất bình tĩnh.
Bình tĩnh đến mức ta không nghe thấy tiếng khóc, cũng không nhìn thấy nỗi đau, nhưng lại cảm thấy toàn bộ khu rừng quanh mình dường như đang chậm rãi chìm xuống.
“Ta ôm chàng đến khi trời sáng. Khi ấy ta nghĩ, chỉ cần chàng còn thở, dù phải trả giá thế nào ta cũng sẽ cứu. Nhưng đến lúc trời sáng, chàng đã không còn thở nữa.”
Hắn nhìn xuống chén trà.
Ngón tay đặt trên đầu gối khẽ co lại.
Ta không biết hắn có nhớ gì hay không, nhưng sắc mặt hắn đã nhợt hơn lúc mới bước vào.
Mạnh Dao nhìn hắn một lúc rồi mới nói tiếp:
“Trong hoàng cung Tây Lăng có lưu truyền một cấm thuật. Người ta nói cấm thuật ấy có thể giữ lại linh hồn của người đã chết, chỉ cần tìm được vật dẫn thích hợp, đợi đến khi đủ thời cơ, người ấy sẽ có cơ hội trở về.”
Ta khẽ hỏi:
“Vật dẫn... là bạch hạc?”
Mạnh Dao không trả lời ngay.
Nàng chỉ lặng lẽ đưa mắt nhìn về khoảng sân phủ kín hoa trắng ngoài cửa, ánh mắt dừng rất lâu trên những cánh hoa đang lặng lẽ lay động theo gió, như thể chính câu hỏi ấy đã vô tình chạm đến một cánh cửa nàng suốt ba trăm năm vẫn chưa từng muốn mở ra.
Phải qua một hồi lâu, nàng mới chậm rãi cất tiếng, giọng nói bình tĩnh đến mức gần như không mang theo bất kỳ gợn sóng cảm xúc nào.
“Ta dùng cấm thuật giữ linh hồn chàng trong hình hài bạch hạc.”
Giọng nàng khẽ đến mức gần như tan vào gió.
“Lúc ấy ta tin rằng chỉ cần linh hồn còn ở lại thì sẽ có một ngày chàng sống lại. Một năm không được thì mười năm, mười năm không được thì một trăm năm. Ta nghĩ mình có thể chờ.”
Ta nhìn nàng.
“Nhưng ngươi đã chờ ba trăm năm.”
Mạnh Dao khẽ khép mắt.
“Phải.”
“Ta chờ ba trăm năm, nhưng chỉ giữ được linh hồn chàng, chưa từng đưa được chàng trở lại làm người.”
Ta chợt nhớ đến mười hai con bạch hạc vẫn đứng trên cánh đồng nhà ta mỗi năm, nhớ dáng chúng lặng lẽ đi qua mùa hoa, nhớ ánh mắt của con hạc thứ mười ba khi nằm bên gốc táo già nhà ta trong đêm đầu tiên.
“Con hạc đầu tiên là người ngươi yêu?”
“Phải.”
“Còn mười một con còn lại?”
Mạnh Dao không trả lời ngay.
Lần này, sự im lặng kéo dài hơn.
Nàng đưa tay chạm vào miệng chén, đầu ngón tay rất trắng, gần như không có huyết sắc.
“Cấm thuật không dừng lại.”
Ta khẽ nhíu mày.
“Nghĩa là sao?”
“Sau khi giữ được linh hồn chàng, ta mới biết cái giá của cấm thuật không chỉ là mạng sống của ta.”
Giọng nàng thấp xuống.
“Nó cần tiếp tục hấp thu sinh khí để duy trì. Ban đầu là cây cỏ quanh núi, sau đó là chim thú, rồi đến một ngày… nó bắt đầu kéo con người vào.”
Ta nhớ đến lời phụ thân từng nói: nếu con hạc thứ mười ba xuất hiện thì ắt sẽ có chuyện lạ.
“Người đầu tiên bị kéo vào là ai?”
“Một người tiều phu.”
“Ngươi đã cứu ông ấy?”
Mạnh Dao nhìn ta.
Trong mắt nàng không có trốn tránh.
“Không.”
Ta khựng lại.
Nàng nói rất chậm:
“Khi ông ấy bị kéo vào, ta đã nghĩ đó là thứ cấm thuật cần. Ta tưởng chỉ cần có một người chịu thay phần lời nguyền còn thiếu, linh hồn chàng sẽ có thể trở về.”
Ta nhìn nàng, trong lòng lạnh đi.
“Ngươi để mặc ông ấy?”
“Phải.”
Chỉ một chữ ấy rơi xuống rất nhẹ, nhẹ đến mức gần như tan vào khoảng tĩnh lặng trong điện, không mang theo lấy một lời biện minh, không hề cầu xin bất kỳ sự tha thứ nào, càng không cố gắng khiến bản thân trở nên đáng thương trước mặt người khác; Mạnh Dao chỉ lặng lẽ ngồi đó, bình thản nhìn ta bằng ánh mắt đã lắng cạn mọi gợn sóng, như thể suốt ba trăm năm qua, nàng đã tự mình phán xét bản thân hết lần này đến lần khác, để rồi đến hôm nay, giữa đúng và sai, giữa được và mất, nàng đã không còn điều gì cần phải chối cãi nữa. “Nhưng người ấy không chết.”
Nàng tiếp tục.
“Ông ấy biến thành một con hạc.”
Ta không nói gì.
Mạnh Dao quay đầu nhìn về phía rừng sâu.
“Năm sau, lại có người bị kéo đến. Ta tìm cách ngăn cản, nhưng cấm thuật đã vượt khỏi sự khống chế của ta. Người thứ hai cũng biến thành hạc. Rồi người thứ ba, người thứ tư…”
“Đến người thứ mười một.”
Ta nhìn nàng.
“Người yêu ngươi cùng mười một nạn nhân, trở thành mười hai con bạch hạc.”
Mạnh Dao khẽ gật đầu.
Không ai nói gì trong một lúc lâu.
Ngoài sân, tiếng lá cây cọ vào nhau rất khẽ. Tòa điện phía sau nàng đã đổ nát, nhưng trong cơn gió thoảng qua, ta dường như nghe thấy đâu đó tiếng chuông rất xa, như vọng về từ một hoàng cung đã cháy rụi từ ba trăm năm trước.
Hắn bỗng hỏi:
“Những người ấy còn nhớ mình là ai không?”
Mạnh Dao nhìn hắn.
“Lúc đầu còn nhớ.”
“Sau đó?”
“Càng ở lâu trong hình hài bạch hạc, ký ức càng nhạt dần. Cuối cùng chỉ còn lại vài cảm giác không rõ ràng.”
Hắn im lặng.
Ta nghĩ đến hắn những ngày ở nhà ta, không nhớ tên mình, không nhớ từ đâu đến, chỉ nhớ cách cầm kiếm, nhớ mình từng sống trong cung, đôi lúc lại đứng dưới mái hiên nhìn bầy hạc rất lâu.
“Bọn họ có thể trở lại làm người không?”
Ta hỏi.
“Không.”
“Chưa từng có ai?”
“Chưa từng.”
Ta quay sang nhìn hắn.
Hắn cũng đang nhìn Mạnh Dao.
“Nhưng ta có thể.”
Mạnh Dao chậm rãi gật đầu.
“Đó chính là điều khiến ta trở về.”
Ta hỏi:
“Không phải năm nào ngươi cũng ở đây sao?”
“Không.”
“Nơi này tồn tại nhờ cấm thuật, nhưng ta không thể luôn thức tỉnh. Mỗi lần trở về đều phải theo một chu kỳ nhất định, thường cách rất nhiều năm.”
“Vậy vì sao năm nay ngươi trở lại?”
“Bởi vì lời nguyền đang suy yếu.”
Ta khựng lại.
“Đó không phải chuyện tốt sao?”
“Không hẳn.”
Mạnh Dao nhìn về phía những tán cây phủ sương.
“Nếu cấm thuật tự tan đi, chưa chắc những linh hồn bên trong sẽ được giải thoát. Chúng có thể tan cùng nó.”
Ta nhớ đến mười hai bóng trắng đứng lặng trên bờ ruộng.
“Cả mười hai người?”
“Phải.”
“Vì thế ngươi không dám phá cấm thuật?”
Mạnh Dao khẽ cúi mắt.
“Ta từng thử.”
Nàng đưa tay lên, kéo nhẹ tay áo.
Dưới cổ tay trắng nhợt là một đường vết đen chạy dọc, mảnh như sợi chỉ nhưng sâu đến mức tưởng như khắc thẳng vào xương.
“Lần đầu ta cưỡng ép phá trận, con hạc thứ hai suýt biến mất. Từ đó ta không dám thử lại.”
Ta nhìn vết đen ấy.
“Ba trăm năm qua, ngươi chỉ tiếp tục chờ?”
“Ta canh giữ cấm thuật, tìm cách giữ linh hồn họ không tiêu tán, rồi đợi một biến hóa mà chính ta cũng không biết bao giờ mới tới.”
“Ngươi có từng nghĩ sẽ không có biến hóa nào không?”
Mạnh Dao cười rất khẽ.
“Có.”
“Vậy vì sao vẫn chờ?”
Nàng im lặng.
Ánh mắt nàng nhìn qua vai hắn, hướng về khoảng rừng trắng phía xa.
Rất lâu sau, nàng mới nói:
“Bởi vì nếu ta từ bỏ, tất cả những gì đã xảy ra sẽ trở thành vô nghĩa.”
Ta không đáp.
Không phải vì đồng ý, mà bởi ta không biết nên nói gì với một người đã chờ suốt ba trăm năm.
Ba trăm năm dài đến đâu, ta không thể tưởng tượng.
Đời người trong thôn chúng ta, sống đến bảy mươi đã được xem là thọ. Một người có thể nhìn hoa nở nhiều nhất bảy mươi mùa xuân, nhìn tuyết rơi nhiều nhất bảy mươi mùa đông.
Còn nàng đã nhìn chúng lặp lại hơn ba trăm lần.
Có lẽ đợi đến quá lâu, người ta sẽ không còn biết mình đang đợi một người, hay chỉ đang đợi cho những năm tháng đã mất có một câu trả lời.
Hắn bỗng lên tiếng:
“Người ngươi yêu tên gì?”
Mạnh Dao nhìn hắn.
Lần này, nàng không trả lời.
Hai người nhìn nhau qua làn sương mỏng, một người đã đợi ba trăm năm, một người không nhớ mình là ai.
Ta ngồi giữa họ, nhưng lại cảm thấy khoảng cách ấy xa đến mức không ai có thể bước qua.
Hắn hỏi lại:
“Ta từng biết người ấy sao?”
“Không.”
“Vậy vì sao ngươi không nói tên?”
Mạnh Dao hạ mắt.
“Bởi vì tên của người chết không nên bị gọi quá nhiều.”
Hắn nhìn nàng thêm một lúc, rồi không hỏi nữa.
Ta biết nàng đang giấu điều gì đó.
Nhưng cũng hiểu nàng sẽ không nói.
Ít nhất là chưa phải lúc này.
Ta nâng chén trà lên, nhưng đến lúc đầu ngón tay chạm vào thành chén mới nhận ra nước bên trong đã nguội lạnh tự lúc nào.
Ta khẽ hỏi:
“Mười hai con bạch hạc vẫn luôn ở dưới núi sao?”
Mạnh Dao khẽ lắc đầu.
“Không.”
“Vậy chúng đi đâu?”
“Khi cấm thuật yên ổn, chúng sẽ ở lại nơi này; còn mỗi khi cấm thuật dao động, chúng sẽ tự bay xuống chân núi.”
Ta im lặng một lát rồi tiếp tục hỏi:
“Vậy... vì sao chúng lại đến cánh đồng nhà ta?”
Lần này, Mạnh Dao chỉ lặng lẽ nhìn ta.
Ánh mắt nàng rất sâu, sâu đến mức khiến người khác gần như không thể nhìn thấu, nhưng trong đó cũng không hề có ý định trả lời câu hỏi ấy.
Phải một lúc sau, nàng mới chậm rãi cất tiếng:
“Chuyện ấy... ngươi chưa cần biết.”
Ta khẽ đặt chén trà xuống mặt bàn.
“Vậy... ngươi biết ta là ai sao?”
“Thanh Ninh.”
Ta bất giác khựng lại.
Từ đầu đến cuối, ta chưa từng nói cho nàng biết tên mình.
Ngay cả hắn cũng khẽ quay sang nhìn Mạnh Dao, ánh mắt hiện lên vài phần nghi hoặc.
“Ngươi biết nàng?”
Mạnh Dao đưa mắt nhìn ra cánh đồng hoa trắng ngoài sân, giọng nói vẫn bình tĩnh như đang nhắc lại một chuyện đã được năm tháng khắc sâu vào ký ức.
“Ba trăm năm qua, người nhà họ Tạ đời này nối tiếp đời khác, vẫn luôn trồng hoa trên cánh đồng ấy.”
Nàng khẽ dừng một lát rồi nói tiếp:
“Là bạch hạc nói cho ta biết.”
Ta nhìn nàng.
“Ngươi gọi hắn là người thứ mười ba, nhưng hắn không giống mười một người trước.”
“Phải.”
“Bởi vì hắn vẫn có thể trở lại làm người?”
“Không chỉ thế.”
Mạnh Dao nhìn sang hắn.
“Những người trước khi bị kéo vào, chỉ cần bước qua cổng đá thì trong một đêm sẽ mất hoàn toàn hình người. Ký ức cũng bắt đầu tiêu tán ngay sau đó.”
Ta chợt nhớ đến đêm hắn lần đầu tiên xuất hiện trong sân nhà ta, khi từ dáng vẻ của một con bạch hạc trở lại hình người; dù đã quên mất thân phận thật của mình, hắn vẫn giữ được lời ăn tiếng nói, những thói quen từ lâu đã thành bản năng, thậm chí cả vài mảnh ký ức rời rạc thỉnh thoảng lại bất chợt hiện lên rồi nhanh chóng biến mất.
“Còn hắn?”
“Cấm thuật không thể hoàn toàn nuốt lấy hắn.”
Mạnh Dao nói.
“Ban ngày hắn mang hình hạc, ban đêm lại có thể trở về hình người. Ký ức bị khóa lại, nhưng chưa mất. Hơn nữa, hắn đã rời khỏi khu vực cấm thuật mà linh hồn không tan.”
Ta khẽ nhíu mày.
“Những người trước không thể rời khỏi đây?”
“Không thể.”
“Nhưng mười hai con hạc vẫn bay xuống chân núi.”
“Chúng chỉ có thể đến nơi cấm thuật cho phép.”
Mạnh Dao nhìn ta.
“Còn hắn đã ở trong nhà ngươi.”
Ta nhớ đến những đêm hắn ngủ dưới mái hiên, nhớ hắn cầm cuốc nhổ nhầm cây, cho gà ăn rồi bị cả đàn đuổi theo, nhớ hắn ngồi xổm bên chuồng gà, nghiêm túc nói rằng ít nhất lúc ăn cơm không thấy mình vô dụng.
Những chuyện ấy rất nhỏ.
Nhỏ đến mức đứng giữa tàn tích ba trăm năm này, chúng bỗng trở nên không thật.
Nhưng chính vì quá nhỏ, quá bình thường, ta lại càng không muốn chúng biến mất.
“Vậy hắn sẽ thế nào?”
Ta hỏi.
Mạnh Dao không trả lời ngay.
Nàng nhìn hắn, ánh mắt như muốn xuyên qua lớp da thịt này để nhìn thấy thứ gì đó sâu hơn.
“Ta chưa biết.”
“Ngươi không biết?”
“Chưa từng có người thứ mười ba.”
Ta hơi lạnh người.
“Vậy lời nguyền kéo hắn đến để làm gì?”
“Có thể để hoàn thành cấm thuật.”
“Hoàn thành bằng cách nào?”
“Ta không biết.”
“Ngươi dùng cấm thuật, lại không biết?”
Mạnh Dao không tức giận.
Nàng chỉ nói:
“Ta biết cách bắt đầu, nhưng không biết nó sẽ kết thúc thế nào.”
Câu trả lời ấy khiến ta muốn nổi giận, nhưng nhìn gương mặt nàng, ta lại không thể nói ra lời nặng nề.
Ba trăm năm trước, có lẽ nàng cũng chỉ là một cô gái trẻ ôm người mình yêu đã chết, giữa chiến loạn không còn ai để cầu cứu. Nàng nắm được một sợi dây cuối cùng nên liều mạng giữ lấy, không biết đầu kia là bờ hay vực.
Nhưng những người bị kéo vào sau đó vốn không có bất kỳ lỗi lầm nào.
Hắn... lại càng không có.
Ta lặng lẽ quay sang nhìn thấy từ đầu đến cuối hắn vẫn giữ vẻ bình tĩnh như cũ, chỉ là sắc mặt đã nhợt đi đôi chút, trắng hơn dưới ánh sáng nhàn nhạt hắt từ ngoài sân vào.
Ta hạ thấp giọng hỏi:
“Ngươi... không sợ sao?”
Hắn khẽ nghiêng đầu nhìn ta.
“Sợ điều gì?”
“Có thể... ngươi sẽ biến thành bạch hạc vĩnh viễn.”
Hắn im lặng suy nghĩ một lát, vẻ mặt nghiêm túc như thật sự đang cân nhắc câu hỏi ấy, rồi mới chậm rãi đáp:
“Ít nhất... vẫn còn biết bay.”
Ta nhìn hắn, nhất thời không biết nên phản ứng thế nào.
“Đây không phải lúc để đùa.”
Hắn khẽ lắc đầu.
“Ta không đùa.”
Giọng hắn vẫn hết sức nghiêm túc, nghiêm túc đến mức khiến người ta gần như không phân biệt nổi đâu là thật, đâu là giả.
“Lúc làm bạch hạc... chân nhẹ hơn làm người.”
Ta nhìn vẻ mặt bình thản của hắn hồi lâu, cuối cùng cũng không biết mình nên tức giận vì hắn còn tâm trạng nói những lời ấy, hay nên bật cười vì ngay cả khi đứng trước lựa chọn sinh tử, hắn vẫn có thể bình tĩnh đến mức khiến người khác chẳng biết phải làm sao.
Mạnh Dao nhìn chúng ta, ánh mắt khẽ động. Có lẽ suốt ba trăm năm qua, nàng chưa từng thấy ai đứng trước lời nguyền mà còn có thể nói những câu như thế.
Ta lặng lẽ quay mặt đi.
Ta không muốn hắn nhìn thấy ánh mắt mình lúc ấy, bởi càng nghe hắn nói, nỗi sợ trong lòng ta càng lặng lẽ lớn lên, như thủy triều dâng đầy dưới mặt hồ tĩnh lặng; ta sợ hắn thật sự sẽ tìm được cách chấm dứt lời nguyền, nhưng cũng sợ cái giá để đổi lấy điều đó chính là hắn, vì thế chỉ có thể cúi đầu giấu đi tất cả những cảm xúc đang chực trào khỏi đáy mắt.
“Ngươi còn nhớ gì về đêm bị kéo vào không?”
Mạnh Dao hỏi.
Hắn im lặng một lúc.
“Không nhiều.”
“Nhớ được gì?”
“Mưa.”
“Còn gì nữa?”
“Mùi máu.”
Ngón tay Mạnh Dao khẽ siết quanh chén trà.
Hắn tiếp tục:
“Có người đuổi theo. Ta chạy qua rừng, nhìn thấy một cánh cổng đá. Sau đó không nhớ nữa.”
“Ngươi có nghe thấy tiếng ai gọi không?”
Hắn khẽ nhíu mày.
“Có lẽ.”
“Là nam hay nữ?”
“Không rõ.”
“Người đó gọi ngươi thế nào?”
Hắn nhắm mắt.
Gió trong sân bỗng mạnh hơn, làm tà áo hắn lay động. Một vài vệt trắng hiện lên nơi cổ tay, chạy dọc lên cánh tay rồi biến mất.
Ta đứng bật dậy.
“Hắn làm sao vậy?”
Mạnh Dao vẫn ngồi yên.
“Đừng chạm vào hắn.”
Ta khựng lại.
Hắn cúi đầu, hơi thở nặng hơn, bàn tay siết lấy mép bàn đá.
“Ngươi nhớ thấy gì?”
Mạnh Dao hỏi.
Giọng nàng vẫn nhẹ, nhưng rõ ràng hơn trước.
Hắn không trả lời.
Một lúc lâu sau, hắn mới nói:
“Có một người đứng dưới thành.”
“Người ấy mặc gì?”
“Áo trắng.”
“Gương mặt thế nào?”
“Không nhìn rõ.”
“Có gọi tên ngươi không?”
Hắn bỗng mở mắt.
Trong đôi mắt ấy thoáng qua một màu vàng nhạt, giống ánh nắng phản chiếu trên cánh hạc.
“Không.”
Hơi thở hắn dần bình ổn.
Những vệt trắng trên cổ tay cũng lặng lẽ rút xuống.
Ta bước đến gần.
“Ngươi thật sự không sao?”
“Không sao.”
“Ngươi luôn nói không sao.”
“Vì thật sự không sao.”
“Vừa rồi tay ngươi suýt mọc lông rồi.”
Hắn cúi xuống nhìn cổ tay.
“Chưa mọc.”
“Đợi mọc đủ mới tính là có sao?”
Hắn không đáp.
Ta kéo tay hắn lại xem, xác nhận những vệt trắng đã biến mất mới buông ra.
Khi ngẩng lên, ta thấy Mạnh Dao đang nhìn mình.
Ánh mắt nàng rất lạ.
Không phải nghi ngờ, cũng không phải dò xét, mà giống như vừa phát hiện ra một điều nàng chưa từng nghĩ đến.
“Có chuyện gì?”
Ta hỏi.
Nàng lắc đầu.
“Không có gì.”
Ta không tin.
Nhưng nàng đã quay sang hắn.
“Ngươi có biết vì sao mình chưa mất hoàn toàn hình người không?”
“Không.”
“Ta cũng không biết.”
Mạnh Dao nói.
“Nhưng từ khi ngươi bước vào đây, cấm thuật đã bắt đầu thay đổi.”
Nàng đưa mắt nhìn xung quanh.
Ta lúc này mới nhận ra lớp sương trong sân đang dần mỏng đi. Những cánh hoa trắng vốn dừng giữa không trung cũng bắt đầu rơi xuống mặt đất. Xa xa, từ phía rừng sâu truyền đến tiếng cánh chim đập rất khẽ.
Một tiếng.
Rồi hai tiếng.
Sau đó là rất nhiều tiếng nối tiếp nhau.
Ta quay đầu.
Mười hai con bạch hạc chẳng biết đã đứng trên mái điện đổ nát từ lúc nào.
Chúng xếp thành một hàng, lông trắng nổi bật giữa nền trời xám, im lặng nhìn xuống.
Hắn cũng nhìn chúng.
Con hạc đứng đầu hơi cúi cổ.
Trong khoảnh khắc ấy, ta cảm thấy hắn khẽ run lên.
Rất nhẹ.
Nếu không đứng sát bên cạnh, có lẽ ta đã không nhận ra.
Mạnh Dao đứng dậy.
“Ba trăm năm qua, chúng chưa từng cùng xuất hiện khi ta thức tỉnh.”
Ta hỏi:
“Vì hắn?”
“Có lẽ.”
“Có lẽ?”
“Chuyện chưa từng xảy ra, ta không thể chắc chắn.”
Mười hai con hạc vẫn đứng yên.
Con đầu tiên lớn hơn những con còn lại một chút, trên cánh có một vệt bạc rất mờ. Nó nhìn Mạnh Dao, nhưng không bay xuống.
Mạnh Dao ngẩng đầu nhìn nó.
Trong ánh mắt nàng cuối cùng cũng xuất hiện một thứ cảm xúc rõ ràng.
Không phải hy vọng.
Là đau buồn.
Nàng khẽ gọi:
“Ta đã trở về.”
Con hạc không cử động.
Chỉ có gió thổi qua bộ lông trắng của nó.
Mạnh Dao nhìn rất lâu, sau đó chậm rãi hạ mắt, vẻ mặt lại trở về bình tĩnh như cũ.
Ta bỗng hiểu.
Ba trăm năm qua, người nàng yêu vẫn ở trước mặt nàng.
Nhưng không còn nhớ nàng.
Có lẽ đây mới là hình phạt dài nhất.
Không phải cái chết.
Mà là người vẫn còn đó, đôi mắt vẫn nhìn về phía mình, nhưng giữa hai người đã không còn bất kỳ con đường nào dẫn trở lại.
Ta không biết mình đã đứng im bao lâu.
Cho đến khi hắn lên tiếng:
“Nếu cấm thuật hoàn thành, người ấy sẽ sống lại sao?”
Mạnh Dao nhìn hắn.
“Ta từng tin như vậy.”
“Còn bây giờ?”
“Ta không biết.”
“Vậy ngươi muốn dùng ta để thử?”
Câu hỏi ấy rất thẳng.
Ta quay sang nhìn nàng.
Mạnh Dao không né tránh.
“Nếu là ba trăm năm trước, có lẽ ta sẽ làm thế.”
“Còn bây giờ?”
Nàng nhìn mười hai con hạc trên mái điện.
“Ta đã khiến quá nhiều người bị giữ lại ở đây.”
“Vậy ngươi sẽ không làm?”
Mạnh Dao im lặng.
Một lúc sau, nàng đáp:
“Ta chưa thể hứa.”
Ta lập tức bước lên nửa bước, chắn trước hắn.
“Vậy chúng ta không cần ở lại.”
Hắn khẽ kéo tay áo ta.
“Thanh Ninh.”
“Im lặng.”
Ta không quay đầu.
Mạnh Dao nhìn ta, không giận, chỉ khẽ nói:
“Ngươi đưa hắn đi đâu?”
“Xuống núi.”
“Sau đó?”
“Trở về nhà.”
“Rồi đợi đến ngày hắn mất hoàn toàn hình người?”
Ta siết tay.
“Nếu ở lại đây thì khác sao?”
“Ít nhất ta còn có thể giữ linh hồn hắn không tan.”
“Giữ như mười hai người kia?”
Mạnh Dao không đáp.
Ta nhìn nàng.
“Nếu kết cục chỉ là biến thành một con hạc không nhớ mình là ai, vậy được giữ lại hay tan biến có gì khác nhau?”
Gương mặt nàng vẫn rất bình tĩnh, nhưng bàn tay đặt bên người khẽ siết lại.
“Có khác.”
“Khác ở đâu?”
“Còn tồn tại thì vẫn còn cơ hội.”
Ta chợt hiểu vì sao nàng đã chờ được ba trăm năm.
Bởi nàng không thể chấp nhận hai chữ kết thúc.
Chỉ cần người ấy vẫn còn một chút linh hồn, chỉ cần bạch hạc vẫn còn bay, nàng sẽ tiếp tục chờ, dù sự chờ đợi ấy đã kéo theo mười một người khác.
Ta không biết nên thương nàng hay trách nàng.
Có lẽ cả hai đều không đủ.
Hắn bước lên đứng cạnh ta.
“Ta sẽ không đi.”
Ta quay sang.
“Ngươi nói gì?”
“Ta muốn biết lời nguyền cần gì ở ta.”
“Ngươi điên rồi?”
“Có lẽ.”
“Ngươi còn nói có lẽ?”
Hắn nhìn ta.
“Dù xuống núi, chuyện này cũng không biến mất.”
Ta biết hắn nói đúng.
Chính vì biết đúng nên càng tức.
“Ít nhất cũng có thể nghĩ cách khác.”
“Vậy ở đây nghĩ.”
“Ngươi tin nàng?”
Hắn nhìn Mạnh Dao.
“Không hoàn toàn.”
Mạnh Dao nghe vậy cũng không giận.
Hắn lại nói:
“Nhưng nàng biết nhiều hơn chúng ta.”
Ta không thể phản bác.
Mười hai con hạc trên mái điện bỗng đồng loạt vỗ cánh.
Tiếng cánh vang lên giữa khu rừng tĩnh lặng, khiến sương trắng cuộn thành từng vòng. Chúng bay lên, lượn qua tòa điện rồi hướng về phía cổng đá.
Chỉ còn con hạc có vệt bạc vẫn đứng lại.
Mạnh Dao nhìn nó.
Nó cũng nhìn nàng.
Một lúc sau, nó mới dang cánh bay đi.
Mạnh Dao đứng dưới mái điện đổ nát, nhìn theo bóng trắng ấy cho đến khi không còn thấy nữa.
Ta bỗng nhớ lời nàng vừa nói.
Còn tồn tại thì vẫn còn cơ hội.
Có lẽ suốt ba trăm năm, nàng đã sống nhờ một câu ấy.
Nàng quay lại.
“Ta sẽ không ép hắn.”
Ta nhìn nàng.
“Nhưng ta cần hắn ở lại đây một đêm.”
“Vì sao?”
“Đêm nay là lúc cấm thuật dao động mạnh nhất.”
“Hắn sẽ xảy ra chuyện gì?”
“Ta chưa biết.”
Ta lại nghe câu ấy, chỉ muốn lập tức kéo hắn xuống núi.
Nhưng hắn đã hỏi:
“Nếu ta ở lại, ngươi có thể biết vì sao ta khác những người trước?”
“Có thể.”
“Chỉ có thể?”
“Ta không muốn hứa điều mình không chắc.”
Hắn gật đầu.
“Được.”
Ta quay phắt sang.
“Ngươi đồng ý nhanh vậy?”
“Ở lại một đêm.”
“Nếu sáng mai ngươi thành hạc thì sao?”
“Ngươi mang ta về.”
“Ta không nuôi thêm hạc.”
“Nhà ngươi đã có mười hai con ngoài ruộng.”
“Đó không phải hạc nhà ta.”
“Thêm một con cũng không khác nhiều.”
Ta nhìn vẻ mặt nghiêm túc của hắn, thật sự không biết nên nói gì.
Mạnh Dao khẽ quay mặt đi.
Ta nghi nàng đang cười.
“Ngươi cười gì?”
“Ta không cười.”
“Khóe môi ngươi đang cong.”
“Có lẽ đã quá lâu không gặp người sống.”
Ta không tranh luận với một người đã tồn tại ba trăm năm.
Mạnh Dao dẫn chúng ta vào tòa điện phía sau.
Bên trong không rộng. Phần lớn đồ đạc đã mục nát, chỉ còn một chiếc giường gỗ, một án thư và vài ngọn đèn đồng phủ bụi. Trên tường có một bức họa đã phai màu, trong tranh là một cô gái mặc váy đỏ đứng dưới cây hoa trắng, bên cạnh có một nam nhân áo xanh nhưng gương mặt bị nước mưa làm nhòe.
Hắn dừng trước bức họa.
Mạnh Dao cũng dừng lại.
Ta nhìn nàng.
“Là ngươi?”
“Phải.”
“Người bên cạnh là người ngươi yêu?”
“Phải.”
Hắn nhìn bức họa rất lâu.
“Ta từng thấy người này.”
Mạnh Dao bỗng quay sang.
“Ở đâu?”
“Trong mơ.”
“Gương mặt thế nào?”
“Không rõ.”
Ánh sáng trong mắt nàng vừa xuất hiện đã lặng xuống.
Hắn đưa tay chạm vào góc bức tranh, nhưng đầu ngón tay chưa kịp chạm đến, toàn bộ mặt tranh bỗng rung nhẹ. Một luồng sáng trắng chạy dọc theo khung gỗ, sau đó biến mất.
Mạnh Dao nhìn bàn tay hắn.
“Cấm thuật nhận ra ngươi.”
Ta hỏi:
“Nhận ra là vật hiến tế?”
“Không.”
“Vậy là gì?”
Nàng không trả lời.
Hắn rút tay về.
“Ngươi biết gì thì nói hết.”
Mạnh Dao nhìn hắn, rồi khẽ lắc đầu.
“Ta chỉ biết ngươi không giống những người trước.”
“Vì ta có thể trở lại làm người?”
“Vì cấm thuật không bài xích ngươi.”
Ta lạnh sống lưng.
“Những người trước bị bài xích?”
“Ngay khi bước vào, cơ thể họ sẽ đau đớn dữ dội. Sau đó xương cốt thay đổi, hình người tan đi.”
Ta nhìn hắn.
Từ lúc đến đây, hắn chỉ đau đầu một lần, ngoài ra không có dấu hiệu gì khác.
Mạnh Dao tiếp tục:
“Còn ngươi vừa chạm vào vật trung tâm của cấm thuật.”
Nàng chỉ bức họa.
“Nó không làm ngươi bị thương.”
“Vậy nghĩa là gì?”
“Có thể ngươi là người cấm thuật đang chờ.”
Ta không thích chữ “chờ” ấy.
Một bí mật đợi ba trăm năm, một người con gái đợi ba trăm năm, mười hai linh hồn cũng bị giữ lại ba trăm năm.
Bây giờ tất cả đều dồn mắt lên hắn.
Hắn vừa mới nhớ được mình từng sống trong cung, còn chưa nhớ tên, chưa biết thân phận, lại phải gánh một cánh cửa sinh tử của những người đã chết từ ba trăm năm trước.
“Không thể là người khác sao?”
Ta hỏi.
Mạnh Dao nhìn ta.
“Cấm thuật đã chọn hắn.”
“Là lời nguyền kéo hắn đến?”
“Phải.”
“Vì sao?”
“Ta không biết.”
Ta nghe đến đây, cuối cùng cũng hiểu Mạnh Dao biết rất nhiều chuyện, nhưng chuyện quan trọng nhất nàng lại không biết.
Nàng biết cấm thuật bắt đầu thế nào, biết bao nhiêu người bị kéo vào, biết họ biến thành hạc, nhưng không biết nó cần gì, không biết khi nào kết thúc, cũng không biết người thứ mười ba sẽ phải trả giá ra sao.
Nàng giống một người đã mở cửa căn phòng tối rồi đánh mất chìa khóa, chỉ có thể đứng ngoài nghe tiếng những người bên trong lần lượt gọi tên mình.
Mạnh Dao đi đến trước cửa sổ đã vỡ, nhìn trời.
“Trời sắp tối.”
Ta cũng nhìn ra ngoài.
Khi chúng ta bước vào đây, ánh sáng vẫn còn nhạt như buổi chiều, nhưng chỉ trong một chén trà, bầu trời đã chuyển sang màu xanh sẫm. Những cánh hoa trắng trong sân bắt đầu phát sáng, mỏng manh như hàng ngàn đốm lửa nhỏ.
“Đêm nay sẽ xảy ra chuyện gì?”
Ta hỏi.
“Có thể hắn sẽ nhớ lại.”
“Cũng có thể?”
“Bị cấm thuật nuốt mất phần hình người còn lại.”
Ta lập tức quay sang hắn.
“Xuống núi.”
Hắn không nhúc nhích.
“Ta đã đồng ý ở lại.”
“Ta chưa đồng ý.”
“Người bị biến thành hạc là ta.”
“Người phải nhặt ngươi về là ta.”
Hắn nhìn ta.
“Ta sẽ cố không bay quá xa.”
Ta thật sự muốn đánh hắn.
Nhưng nhìn vẻ mặt nghiêm túc ấy, lại không nỡ.
Mạnh Dao đứng bên cửa sổ, lặng lẽ nhìn chúng ta.
Một lúc sau, nàng nói:
“Ngươi rất lo cho hắn.”
Ta đáp ngay:
“Nhà ta đang thiếu người làm.”
Hắn quay sang.
“Ta làm việc không giỏi.”
“Ít nhất còn biết cho gà ăn.”
“Gà không thích ta.”
“Nhưng chúng thích thóc trong tay ngươi.”
“Vậy giữ lại tay là đủ.”
Ta nghẹn lời.
Mạnh Dao khẽ cười.
Lần này, Mạnh Dao thật sự khẽ cười. Nụ cười chỉ thoáng hiện trên khóe môi rồi lặng lẽ tan đi, còn trong đôi mắt ấy, chỉ trong một khoảnh khắc rất ngắn, dường như hiện lên hình ảnh của hai người trẻ năm nào vẫn đứng sóng vai dưới cánh đồng hoa trắng, tin rằng quãng đời phía trước còn rất dài; cùng với ký ức vừa bất chợt sống dậy ấy, một tia hy vọng đã tắt lịm suốt ba trăm năm cũng khẽ bùng lên trong đáy mắt nàng, nhưng chỉ vừa kịp lóe sáng đã bị chính nàng lặng lẽ ép xuống, để khi ngước nhìn hắn lần nữa, trong ánh mắt ấy chỉ còn lại sự bình tĩnh và nghiêm túc như chưa từng có điều gì xảy ra.
“Đêm nay, khi trăng lên, cánh cổng đá sẽ mở lần nữa.”
Ta hỏi:
“Mở đi đâu?”
“Giữa sống và chết.”
Không khí trong điện lặng xuống.
Mạnh Dao bước đến trước bức họa, đưa tay đặt lên phần gương mặt đã bị nhòe của nam nhân áo xanh.
“Ba trăm năm trước, cấm thuật không hoàn thành. Ta vẫn luôn nghĩ là vì thiếu vật dẫn, thiếu sinh khí, hoặc thiếu một linh hồn đủ mạnh.”
Nàng quay lại nhìn hắn.
“Nhưng có lẽ ta đã sai.”
Hắn hỏi:
“Sai ở đâu?”
“Có lẽ cấm thuật không chờ một người chết thay.”
Gió đêm lùa qua ô cửa sổ đã vỡ, mang theo hơi lạnh nhè nhẹ làm ngọn đèn đồng chưa kịp thắp khẽ rung lên, còn ngoài sân, những cánh hoa trắng cũng lần lượt phát sáng dưới ánh trăng, lặng lẽ nối thành một con đường dẫn thẳng về phía cây cầu đá. Mạnh Dao nhìn hắn rất lâu, ánh mắt bình tĩnh mà chăm chú như muốn nhìn thấu từng dấu vết của lời nguyền trên người hắn, cũng như muốn xác nhận một điều mà suốt ba trăm năm qua nàng chưa từng dám nghĩ đến. Rất lâu sau, nàng mới khẽ cất giọng:
"Có lẽ... ngươi chính là người có thể mở lại cánh cửa sinh tử."